dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
avoir
Không tìm thấy từ " avoir"
Words Mentioning " avoir"
cần
can
can đảm
can cớ
can dự
cần dùng
cạn lời
cân nặng
cạn túi
cào
cao khiết
cao đoán
cả tiếng
cầu cứu
cáu tiết
cầu tự
cầu viện
cay
cậy
chắc chân
chắc mẩm
chắc mỏm
chàm
chấm mút
chẵn
chân
chán
chẳng ai
chẳng cần
chẳng hề gì
chẳng sao
chẳng thà
chán ngấy
chán tai
chân tay
chắt
chắt bóp
cháu
chạy
chạy làng
chạy tiền
chạy vạy
chề chề
chết
chết hụt
chết khát
chết đuối
chỉnh
chi phối
choá
chối
chơi
chơi bời
chồn
chóng mặt
chột ý
chữ
chửa
chúi lái
chung lưng
chứng nhận
chữ ngũ
chuyển
chuyện vãn
có
có chí
có chuyện
cóc khô
có cớ
có con
có gan
coi
coi bộ
có lí
có lòng
còm lưng
cồn cào
con dại
có vẻ
có ý
của
cúi gằm
cùng chung
cười gằn
cười khẩy
cười nịnh
cười rũ
cười xoà
cuồng chân
cuốn hút
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...